Từ vựng
一連托生
いちれんたくしょー
vocabulary vocab word
cùng chung số phận
cùng hội cùng thuyền
一連托生 一連托生 いちれんたくしょー cùng chung số phận, cùng hội cùng thuyền
Ý nghĩa
cùng chung số phận và cùng hội cùng thuyền
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0