Từ vựng
一臂
いっぴ
vocabulary vocab word
một bàn tay giúp đỡ
một chút trợ giúp
sự hỗ trợ nào đó
一臂 一臂 いっぴ một bàn tay giúp đỡ, một chút trợ giúp, sự hỗ trợ nào đó
Ý nghĩa
một bàn tay giúp đỡ một chút trợ giúp và sự hỗ trợ nào đó
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0