Từ vựng
一族郎等
いちぞくろーとー
vocabulary vocab word
gia đình và thuộc hạ
toàn thể gia tộc
一族郎等 一族郎等 いちぞくろーとー gia đình và thuộc hạ, toàn thể gia tộc
Ý nghĩa
gia đình và thuộc hạ và toàn thể gia tộc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0