Từ vựng
ヨーロッパ山鶉
よーろっぱやまうずら
vocabulary vocab word
gà gô xám
chim đa đa xám
ヨーロッパ山鶉 ヨーロッパ山鶉 よーろっぱやまうずら gà gô xám, chim đa đa xám
Ý nghĩa
gà gô xám và chim đa đa xám
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
よーろっぱやまうずら
vocabulary vocab word
gà gô xám
chim đa đa xám