Kanji

Ý nghĩa

chim cút

Cách đọc

Kun'yomi

  • うずら chim cút
  • うずら まめ đậu pinto
  • やま うずら gà gô (thuộc chi Perdix)

On'yomi

  • じゅん
  • しゅん

Luyện viết


Nét: 1/19
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.