Từ vựng
ヨーロッパ山毛欅
よーろっぱぶな
vocabulary vocab word
sồi châu Âu
sồi thường
ヨーロッパ山毛欅 ヨーロッパ山毛欅 よーろっぱぶな sồi châu Âu, sồi thường
Ý nghĩa
sồi châu Âu và sồi thường
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
よーろっぱぶな
vocabulary vocab word
sồi châu Âu
sồi thường