Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
欅
kanji character
cây du
cây zelkova
欅
欅
kanji-欅
cây du, cây zelkova
欅
Ý nghĩa
cây du
và
cây zelkova
cây du, cây zelkova
Cách đọc
Kun'yomi
けやき
cây du Nhật Bản
On'yomi
きょ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/21
Mục liên quan
欅
けやき
cây du Nhật Bản
Phân tích thành phần
欅
cây du, cây zelkova
けやき, キョ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
擧
nâng lên, kế hoạch, dự án...
あ.げる, あ.がる, キョ
與
tham gia vào, cho, trao tặng...
あた.える, あずか.る, ヨ
舆
( CDP-8BA8 )
𦥑
( 臼 )
匚
( CDP-8CAC )
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
�
( CDP-8BC2 )
�
( CDP-8BBF )
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
手
bàn tay
て, て-, シュ
Từ phổ biến
欅
けやき
cây du Nhật Bản
槻
つき
欅
げやき
cây du Nhật Bản
山
毛
ぶ
欅
な
sồi Nhật Bản, sồi Siebold
ヨ
ー
ロ
ッ
パ
山
パ
毛
ぶ
欅
な
sồi châu Âu, sồi thường
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.