Từ vựng
パンパスてんじくねずみパンパス天竺鼠 パンパスてんじくねずみパンパス天竺鼠 パンパスてんじくねずみパンパス天竺鼠

Ý nghĩa

chuột lang Brazil (Cavia aperea)

Luyện viết


Character: 1/7
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠