Từ vựng
トロイこうトロイ衡 トロイこうトロイ衡 トロイこうトロイ衡

Ý nghĩa

hệ đo lường troy (ví dụ: ounce troy và pound troy)

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠