Từ vựng
ストレス潰瘍
すとれすかいよー
vocabulary vocab word
loét do căng thẳng
ストレス潰瘍 ストレス潰瘍 すとれすかいよー loét do căng thẳng
Ý nghĩa
loét do căng thẳng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
すとれすかいよー
vocabulary vocab word
loét do căng thẳng