Từ vựng
シシ唐辛子
ししとうがらし
vocabulary vocab word
ớt shishito
ớt xanh ngọt nhỏ
シシ唐辛子 シシ唐辛子 ししとうがらし ớt shishito, ớt xanh ngọt nhỏ
Ý nghĩa
ớt shishito và ớt xanh ngọt nhỏ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ししとうがらし
vocabulary vocab word
ớt shishito
ớt xanh ngọt nhỏ