Từ vựng
クレゾールせっけんえきクレゾール石鹸液 クレゾールせっけんえきクレゾール石鹸液 クレゾールせっけんえきクレゾール石鹸液

Ý nghĩa

dung dịch xà phòng crezol

Luyện viết


Character: 1/8
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠