Từ vựng
キャバ嬢
きゃばじょー
vocabulary vocab word
tiếp viên quán bar (nữ)
キャバ嬢 キャバ嬢 きゃばじょー tiếp viên quán bar (nữ)
Ý nghĩa
tiếp viên quán bar (nữ)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きゃばじょー
vocabulary vocab word
tiếp viên quán bar (nữ)