Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ガス壊疽
ガスえそ
vocabulary vocab word
hoại thư sinh hơi
gasu壊疽
gasueso
ガス壊疽
ガス壊疽
ガスえそ
hoại thư sinh hơi
ガ
ス
え
そ
ガ
ス
壊
疽
ガ
ス
え
そ
ガ
ス
壊
疽
ガ
ス
え
そ
ガ
ス
壊
疽
Ý nghĩa
hoại thư sinh hơi
hoại thư sinh hơi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
ガス壊疽
hoại thư sinh hơi
ガスえそ
壊
sự phá hủy, làm vỡ, phá hủy
こわ.す, こわ.れる, カイ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
十
mười
とお, と, ジュウ
⺫
衣
trang phục, quần áo, sự mặc quần áo
ころも, きぬ, イ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
疽
nhọt độc
かさ, ソ, ショ
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
且
hơn nữa, cũng, thêm vào đó
か.つ, ショ, ソ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.