Từ vựng
オレオレ証明書
おれおれしょーめいしょ
vocabulary vocab word
chứng chỉ tự ký
オレオレ証明書 オレオレ証明書 おれおれしょーめいしょ chứng chỉ tự ký
Ý nghĩa
chứng chỉ tự ký
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
おれおれしょーめいしょ
vocabulary vocab word
chứng chỉ tự ký