Từ vựng
アマゾン天竺鼠
あまぞんてんじくねずみ
vocabulary vocab word
chuột lang bóng (Cavia fulgida)
アマゾン天竺鼠 アマゾン天竺鼠 あまぞんてんじくねずみ chuột lang bóng (Cavia fulgida)
Ý nghĩa
chuột lang bóng (Cavia fulgida)
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
あまぞんてんじくねずみ
vocabulary vocab word
chuột lang bóng (Cavia fulgida)