Từ vựng
ぶっきら棒
ぶっきらぼー
vocabulary vocab word
cộc lốc
thẳng thừng
lỗ mãng
ぶっきら棒 ぶっきら棒 ぶっきらぼー cộc lốc, thẳng thừng, lỗ mãng
Ý nghĩa
cộc lốc thẳng thừng và lỗ mãng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ぶっきらぼー
vocabulary vocab word
cộc lốc
thẳng thừng
lỗ mãng