Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
でっち奉公
でっちぼうこう
vocabulary vocab word
thời gian học việc
decchi奉公
decchiboukou
でっち奉公
でっち奉公
でっちぼうこう
thời gian học việc
で
っ
ち
ほ
う
こ
う
で
っ
ち
奉
公
で
っ
ち
ほ
う
こ
う
で
っ
ち
奉
公
で
っ
ち
ほ
う
こ
う
で
っ
ち
奉
公
Ý nghĩa
thời gian học việc
thời gian học việc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
でっちぼうこう
thời gian học việc
Phân tích thành phần
でっち奉公
thời gian học việc
でっちほうこう
奉
sự tuân thủ, dâng tặng, tặng phẩm...
たてまつ.る, まつ.る, ホウ
𡗗
三
ba
み, み.つ, サン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
𰀁
公
công cộng, hoàng tử, chính thức...
おおやけ, コウ, ク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.