Từ vựng
でっちぼうこう
でっちぼうこう
vocabulary vocab word
thời gian học việc
でっちぼうこう でっちぼうこう でっちぼうこう thời gian học việc
Ý nghĩa
thời gian học việc
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
でっちぼうこう
vocabulary vocab word
thời gian học việc