Từ vựng
てんびん秤
てんびんばかり
vocabulary vocab word
cân thăng bằng
cân đĩa
てんびん秤 てんびん秤 てんびんばかり cân thăng bằng, cân đĩa
Ý nghĩa
cân thăng bằng và cân đĩa
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
てんびんばかり
vocabulary vocab word
cân thăng bằng
cân đĩa