Từ vựng
そう囃
そうざつ
vocabulary vocab word
ợ chua
nóng rát dạ dày
そう囃 そう囃 そうざつ ợ chua, nóng rát dạ dày
Ý nghĩa
ợ chua và nóng rát dạ dày
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
そうざつ
vocabulary vocab word
ợ chua
nóng rát dạ dày