Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
そう囃
そうざつ
vocabulary vocab word
ợ chua
nóng rát dạ dày
sou囃
souzatsu
そう囃
そう囃
そうざつ
ợ chua, nóng rát dạ dày
そ
う
ざ
つ
そ
う
囃
そ
う
ざ
つ
そ
う
囃
そ
う
ざ
つ
そ
う
囃
Ý nghĩa
ợ chua
và
nóng rát dạ dày
ợ chua, nóng rát dạ dày
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
そう囃
ợ chua, nóng rát dạ dày
そうざつ
囃
chơi nhạc, đệm nhạc, giữ nhịp...
はや.す, はやし, サツ
口
miệng
くち, コウ, ク
雜
hỗn hợp, pha trộn, trộn lẫn...
まじ.える, まじ.る, ザツ
椎
cây dẻ, cái vồ, xương sống
つち, う.つ, ツイ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
𠅃
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
从
hai người
したが.う, したが.える, ショウ
人
người
ひと, -り, ジン
人
người
ひと, -り, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.