Từ vựng
すり箔
vocabulary vocab word
vải in dát vàng hoặc bạc theo kiểu truyền thống Nhật Bản
loại trang phục trong kịch Noh
すり箔 すり箔 vải in dát vàng hoặc bạc theo kiểu truyền thống Nhật Bản, loại trang phục trong kịch Noh
すり箔
Ý nghĩa
vải in dát vàng hoặc bạc theo kiểu truyền thống Nhật Bản và loại trang phục trong kịch Noh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0