Từ vựng
すりはく
すりはく
vocabulary vocab word
vải in dát vàng hoặc bạc theo kiểu truyền thống Nhật Bản
loại trang phục trong kịch Noh
すりはく すりはく すりはく vải in dát vàng hoặc bạc theo kiểu truyền thống Nhật Bản, loại trang phục trong kịch Noh
Ý nghĩa
vải in dát vàng hoặc bạc theo kiểu truyền thống Nhật Bản và loại trang phục trong kịch Noh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0