Từ vựng
がん検診
がんけんしん
vocabulary vocab word
tầm soát ung thư
kiểm tra ung thư
がん検診 がん検診 がんけんしん tầm soát ung thư, kiểm tra ung thư
Ý nghĩa
tầm soát ung thư và kiểm tra ung thư
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
がんけんしん
vocabulary vocab word
tầm soát ung thư
kiểm tra ung thư