Từ vựng
お会計
おかいけい
vocabulary vocab word
hóa đơn (tại nhà hàng)
phiếu tính tiền
お会計 お会計 おかいけい hóa đơn (tại nhà hàng), phiếu tính tiền
Ý nghĩa
hóa đơn (tại nhà hàng) và phiếu tính tiền
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おかいけい
vocabulary vocab word
hóa đơn (tại nhà hàng)
phiếu tính tiền