Từ vựng
おく病
おくびょう
vocabulary vocab word
nhút nhát
hèn nhát
dễ sợ hãi
おく病 おく病 おくびょう nhút nhát, hèn nhát, dễ sợ hãi
Ý nghĩa
nhút nhát hèn nhát và dễ sợ hãi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おくびょう
vocabulary vocab word
nhút nhát
hèn nhát
dễ sợ hãi