Từ vựng
うんたいうん薹 うんたいうん薹 うんたいうん薹

Ý nghĩa

cải dầu (cây Brassica campestris) cải củ dại Trung Quốc và vân đài

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠