Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
うわ薬
うわぐすり
vocabulary vocab word
men gốm
lớp men
uwa薬
uwagusuri
うわ薬
うわ薬
うわぐすり
men gốm, lớp men
う
わ
ぐ
す
り
う
わ
薬
う
わ
ぐ
す
り
う
わ
薬
う
わ
ぐ
す
り
う
わ
薬
Ý nghĩa
men gốm
và
lớp men
men gốm, lớp men
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
うわぐすり
men gốm, lớp men
Phân tích thành phần
うわ薬
men gốm, lớp men
うわぐすり
薬
thuốc, hóa chất, men răng...
くすり, ヤク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
楽
âm nhạc, sự thoải mái, sự dễ dàng
たの.しい, たの.しむ, ガク
夂
( CDP-89AE )
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.