Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
うわぐすり
うわぐすり
vocabulary vocab word
men gốm
lớp men
uwagusuri
uwagusuri
うわぐすり
うわぐすり
うわぐすり
men gốm, lớp men
う
わ
ぐ
す
り
う
わ
ぐ
す
り
う
わ
ぐ
す
り
う
わ
ぐ
す
り
う
わ
ぐ
す
り
う
わ
ぐ
す
り
Ý nghĩa
men gốm
và
lớp men
men gốm, lớp men
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
釉薬
うわぐすり
men gốm, lớp men
釉
うわぐすり
men gốm, lớp men
上薬
うわぐすり
men gốm, lớp men
うわ
薬
うわぐすり
men gốm, lớp men
上釉
うわぐすり
men gốm, lớp men
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.