Từ vựng
いすかの嘴
いすかのはし
vocabulary vocab word
(việc gì đó) không như mong đợi
tình huống không may
bước ngoặt bất ngờ
mỏ chim mỏ chéo
いすかの嘴 いすかの嘴 いすかのはし (việc gì đó) không như mong đợi, tình huống không may, bước ngoặt bất ngờ, mỏ chim mỏ chéo
Ý nghĩa
(việc gì đó) không như mong đợi tình huống không may bước ngoặt bất ngờ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0