Kanji

Ý nghĩa

chim ưng

Cách đọc

Kun'yomi

  • たか chim ưng
  • たか じょう người huấn luyện chim ưng
  • たか phe diều hâu

On'yomi

  • よう しゅん diều hâu và chim ưng
  • ほう よう thuật nuôi chim ưng
  • おう よう rộng lượng

Luyện viết


Nét: 1/24

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.