Từ vựng
鷹柱
たかばしら
vocabulary vocab word
đàn diều hâu bay vút lên trong luồng khí nóng (trước khi di cư về phía nam vào mùa thu)
cột diều hâu
鷹柱 鷹柱 たかばしら đàn diều hâu bay vút lên trong luồng khí nóng (trước khi di cư về phía nam vào mùa thu), cột diều hâu
Ý nghĩa
đàn diều hâu bay vút lên trong luồng khí nóng (trước khi di cư về phía nam vào mùa thu) và cột diều hâu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0