Từ vựng
兀鷹
vocabulary vocab word
kền kền
kền kền khoang cổ
兀鷹 兀鷹 kền kền, kền kền khoang cổ
兀鷹
Ý nghĩa
kền kền và kền kền khoang cổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
kền kền
kền kền khoang cổ