Từ vựng
はげたか
はげたか
vocabulary vocab word
kền kền
kền kền khoang cổ
はげたか はげたか はげたか kền kền, kền kền khoang cổ
Ý nghĩa
kền kền và kền kền khoang cổ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
はげたか
vocabulary vocab word
kền kền
kền kền khoang cổ