Từ vựng
鷹狩
たかがり
vocabulary vocab word
thuật nuôi chim ưng để săn mồi
鷹狩 鷹狩 たかがり thuật nuôi chim ưng để săn mồi
Ý nghĩa
thuật nuôi chim ưng để săn mồi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たかがり
vocabulary vocab word
thuật nuôi chim ưng để săn mồi