Từ vựng
大鷹
おおたか
vocabulary vocab word
chim ưng lớn phương bắc (Accipiter gentilis)
chim cái (ưng hoặc cắt)
thuật nuôi và huấn luyện chim ưng lớn phương bắc
大鷹 大鷹 おおたか chim ưng lớn phương bắc (Accipiter gentilis), chim cái (ưng hoặc cắt), thuật nuôi và huấn luyện chim ưng lớn phương bắc
Ý nghĩa
chim ưng lớn phương bắc (Accipiter gentilis) chim cái (ưng hoặc cắt) và thuật nuôi và huấn luyện chim ưng lớn phương bắc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0