Từ vựng
おおたかおおたか おおたかおおたか おおたかおおたか

Ý nghĩa

chim ưng lớn phương bắc (Accipiter gentilis) chim cái (ưng hoặc cắt) và thuật nuôi và huấn luyện chim ưng lớn phương bắc

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠