Từ vựng
おおたか
おおたか
vocabulary vocab word
chim ưng lớn phương bắc (Accipiter gentilis)
chim cái (ưng hoặc cắt)
thuật nuôi và huấn luyện chim ưng lớn phương bắc
おおたか おおたか おおたか chim ưng lớn phương bắc (Accipiter gentilis), chim cái (ưng hoặc cắt), thuật nuôi và huấn luyện chim ưng lớn phương bắc
Ý nghĩa
chim ưng lớn phương bắc (Accipiter gentilis) chim cái (ưng hoặc cắt) và thuật nuôi và huấn luyện chim ưng lớn phương bắc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0