Từ vựng
小鷹狩り
こたかがり
vocabulary vocab word
thuật nuôi chim ưng nhỏ để săn bắn
小鷹狩り 小鷹狩り こたかがり thuật nuôi chim ưng nhỏ để săn bắn
Ý nghĩa
thuật nuôi chim ưng nhỏ để săn bắn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こたかがり
vocabulary vocab word
thuật nuôi chim ưng nhỏ để săn bắn