Kanji
鰤
kanji character
cá hamachi
鰤 kanji-鰤 cá hamachi
鰤
Ý nghĩa
cá hamachi
Cách đọc
Kun'yomi
- ぶり cá chim Nhật Bản (loài cá thuộc họ cá khế, Seriola quinqueradiata)
- ぶり もどき cá phi công
- あい ぶり cá hố đen
- はまち
- かます
On'yomi
- し
- そう
Luyện viết
Nét: 1/21
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
鰤 cá chim Nhật Bản (loài cá thuộc họ cá khế, Seriola quinqueradiata) -
鰤 擬 cá phi công -
稚 鰤 cá chim Nhật cỡ trung (loài cá bớp vàng, Seriola quinqueradiata) -
合 鰤 cá hố đen, cá cam vằn đen -
寒 鰤 cá hamachi đánh bắt vào mùa lạnh, cá hamachi mùa đông -
錘 鰤 cá thu vạch cầu vồng, cá cam cầu vồng, cá hồng tây ban nha... -
鰤 大 根 cá yellowtail nấu với củ cải trắng trong nước tương