Từ vựng
鰤
ぶり
vocabulary vocab word
cá chim Nhật Bản (loài cá thuộc họ cá khế
Seriola quinqueradiata)
鰤 鰤 ぶり cá chim Nhật Bản (loài cá thuộc họ cá khế, Seriola quinqueradiata)
Ý nghĩa
cá chim Nhật Bản (loài cá thuộc họ cá khế và Seriola quinqueradiata)
Luyện viết
Nét: 1/21