Kanji
蹲
kanji character
ngồi xổm
ngồi chồm hổm
co rúm người
蹲 kanji-蹲 ngồi xổm, ngồi chồm hổm, co rúm người
蹲
Ý nghĩa
ngồi xổm ngồi chồm hổm và co rúm người
Cách đọc
Kun'yomi
- つくばう
- うずくまる
On'yomi
- そん
- しゅん
Luyện viết
Nét: 1/19
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
蹲 るngồi xổm, ngồi chồm hổm, co rúm lại -
蹲 bồn rửa bằng đá thường thấy trong vườn Nhật -
蹲 いbồn rửa bằng đá thường thấy trong vườn Nhật -
蹲 むngồi xổm, cúi người xuống -
蹲 うngồi xổm, cúi người xuống -
蹲 踞 bồn rửa bằng đá trong vườn Nhật Bản -
這 い蹲 るbò bằng bốn chân, quỳ gối lạy lục -
這 い蹲 うbò bằng bốn chân, quỳ lạy van xin