Kanji
踞
kanji character
ngồi xổm
co rúm lại
踞 kanji-踞 ngồi xổm, co rúm lại
踞
Ý nghĩa
ngồi xổm và co rúm lại
Cách đọc
Kun'yomi
- うずくまる
On'yomi
- ばん きょ trở nên vững chắc
- き きょ ngồi duỗi thẳng chân
- こ
Luyện viết
Nét: 1/15
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
踞 るngồi xổm, ngồi chồm hổm, co rúm lại -
踞 むcúi xuống, nghiêng người về phía trước, gập người về phía trước... -
踞 うngồi xổm, cúi người xuống -
蹲 踞 bồn rửa bằng đá trong vườn Nhật Bản -
蟠 踞 trở nên vững chắc, bám rễ sâu, thực thi quyền lực... -
盤 踞 trở nên vững chắc, bám rễ sâu, thực thi quyền lực... -
箕 踞 ngồi duỗi thẳng chân