Kanji

祓

Ý nghĩa

trừ tà

Cách đọc

Kun'yomi

  • はらう

On'yomi

  • ふつ ま trừ tà
  • しゅう ふつ nghi thức thanh tẩy (đặc biệt là nghi thức được tổ chức trước một sự kiện Thần đạo)
  • ふつ まし thầy trừ tà
  • はい

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠