Từ vựng
祓う
はらう
vocabulary vocab word
trừ tà
tẩy uế
thanh tẩy
祓う 祓う はらう trừ tà, tẩy uế, thanh tẩy
Ý nghĩa
trừ tà tẩy uế và thanh tẩy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はらう
vocabulary vocab word
trừ tà
tẩy uế
thanh tẩy