Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
祓い清める
はらいきよめる
vocabulary vocab word
thanh tẩy
trừ tà
祓i清meru
haraikiyomeru
祓い清める
祓い清める
はらいきよめる
thanh tẩy, trừ tà
は
ら
い
き
よ
め
る
祓
い
清
め
る
は
ら
い
き
よ
め
る
祓
い
清
め
る
は
ら
い
き
よ
め
る
祓
い
清
め
る
Ý nghĩa
thanh tẩy
và
trừ tà
thanh tẩy, trừ tà
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
はらいきよめる
thanh tẩy, trừ tà
Phân tích thành phần
祓い清める
thanh tẩy, trừ tà
はらいきよめる
祓
trừ tà
はら.う, フツ, ハイ
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
犮
ハツ, バチ
犬
chó
いぬ, いぬ-, ケン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
犬
chó
いぬ, いぬ-, ケン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
清
trong sạch, thanh lọc, tẩy rửa...
きよ.い, きよ.まる, セイ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
青
màu xanh dương, màu xanh lá cây
あお, あお-, セイ
龶
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.