Từ vựng
御祓
おはらい
vocabulary vocab word
nghi thức trừ tà
sự thanh tẩy
御祓 御祓 おはらい nghi thức trừ tà, sự thanh tẩy
Ý nghĩa
nghi thức trừ tà và sự thanh tẩy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おはらい
vocabulary vocab word
nghi thức trừ tà
sự thanh tẩy