Kanji
鼯
kanji character
sóc bay
鼯 kanji-鼯 sóc bay true
鼯
Ý nghĩa
sóc bay
Cách đọc
Kun'yomi
- むささび
On'yomi
- ご
Từ phổ biến
-
鼯 鼠 Sóc bay khổng lồ Nhật Bản -
袋 鼯 鼠 sóc bay Úc (loài thú có túi Petaurus breviceps) -
蝦 夷 鼯 鼠 Sóc bay Hokkaido (phân loài Pteromys volans orii, đặc hữu của Hokkaido) -
大 陸 鼯 鼠 Sóc bay Siberia -
袋 鼯 鼠 騙 Chuột túi Leadbeater -
大 袋 鼯 鼠 Sóc bay bụng vàng -
禿 袋 鼯 鼠 sóc bay đuôi lông (Acrobates pygmaeus), sóc bay đuôi tơ, chuột bay... -
偽 袋 鼯 鼠 chuột túi lông đuôi, chuột túi đuôi lông vũ - アメリカ
鼯 鼠 sóc bay phương nam -
大 アメリカ鼯 鼠 sóc bay Bắc Mỹ (Glaucomys sabrinus) -
尾 太 袋 鼯 鼠 Sóc bay đuôi to