Kanji

銅

Ý nghĩa

đồng

Cách đọc

Kun'yomi

  • あかがね こうぼ men đồng

On'yomi

  • どう か đồng xu đồng
  • どう đồng (kim loại)
  • どう ぞう tượng đồng

Luyện viết


Nét: 1/14

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠