Kanji

Ý nghĩa

rượu sake rượu

Cách đọc

Kun'yomi

  • さけ のみ người nghiện rượu
  • さけ づくり sản xuất rượu sake
  • さけ ずき thích uống rượu
  • さか cửa hàng rượu
  • さか quán rượu
  • さか だな cửa hàng rượu

On'yomi

  • しゅ はい chén rượu sake
  • にほん しゅ rượu sake
  • よう しゅ rượu Tây

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.