Kanji

軋

Ý nghĩa

kêu cót két kêu ken két và kêu ken két (do ma sát)

Cách đọc

Kun'yomi

  • きしる
  • きしむ

On'yomi

  • あつ れき ma sát

Luyện viết


Nét: 1/8
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠